Cáp chống cháy LS Vina tuân thủ tiêu chuẩn IEC 60332-1 là giải pháp truyền tải điện an toàn tối ưu, được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu sự lan truyền của ngọn lửa trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Với cấu tạo ruột đồng 1 lõi và lớp cách điện chuyên dụng, sản phẩm đảm bảo tính bền vững cho hệ thống điện trong các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cháy nổ khắt khe.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là các thông số kỹ thuật quan trọng của dòng cáp chống cháy LS Vina 1 lõi không giáp:
Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60332-1 (Thử nghiệm lan truyền ngọn lửa theo phương thẳng đứng đối với dây hoặc cáp đơn cách điện).
Điện áp định mức (Uo/U): 0.6/1(1.2)kV.
Số lõi: 1 lõi.
Cấu tạo ruột dẫn: Đồng (Copper) ủ mềm, bện tròn hoặc tròn có ép nén theo tiêu chuẩn AS/NZS 1125, IEC 60228.
Vật liệu cách điện: * Fr-PVC: Hợp chất Polyvinyl Chloride chậm cháy.
LSHF: Hợp chất ít khói, không Halogen (Low Smoke Halogen Free).
Nhiệt độ làm việc tối đa: * Trong điều kiện vận hành bình thường: 70°C (đối với cách điện PVC) hoặc 90°C (tùy chọn vật liệu XLPE/LSHF).
Trong điều kiện ngắn mạch (tối đa 5 giây): 160°C đến 250°C tùy loại vật liệu.
Khả năng chịu cháy: Chống lan truyền ngọn lửa theo phương thẳng đứng cực tốt, lượng khói và khí độc sinh ra thấp (đối với phiên bản LSHF).
Ứng dụng thực tế
Cáp chống cháy LS Vina IEC 60332-1 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điện quan trọng, yêu cầu duy trì nguồn điện hoặc hạn chế nguy hiểm khi có sự cố cháy:
Hệ thống điện tòa nhà: Sử dụng cho các trục kỹ thuật điện, hệ thống chiếu sáng sự cố, hệ thống báo cháy và thoát hiểm trong các chung cư cao tầng, trung tâm thương mại.
Công trình công cộng: Lắp đặt tại sân bay, nhà ga tàu điện ngầm, bệnh viện và trường học – nơi tập trung đông người cần đảm bảo an toàn tối đa.
Công nghiệp nặng: Dùng trong các nhà máy, xí nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao hoặc yêu cầu bảo vệ thiết bị điện nhạy cảm khỏi tác động của khí axit từ nhựa PVC thông thường (khi dùng loại LSHF).
Hệ thống hạ tầng: Lắp đặt trong ống dẫn, máng cáp hoặc thang cáp trong điều kiện môi trường khô ráo, không yêu cầu bảo vệ cơ học bằng giáp thép.
Lưu ý từ chuyên gia: Thông số kỹ thuật chi tiết có thể thay đổi tùy theo tiết diện ruột dẫn (mm²) cụ thể của từng mã sản phẩm. Để đảm bảo an toàn kỹ thuật và cập nhật bảng giá mới nhất, quý khách vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật đi kèm hoặc liên hệ trực tiếp hotline của capdienchinhhang.vn để được tư vấn chính xác nhất theo nhu cầu thực tế của công trình.

