AV là gì? AXV là gì? Giải đáp chi tiết về cấu tạo và ứng dụng

Trong quá trình lựa chọn vật tư điện cho công trình, đặc biệt là các hệ thống truyền tải điện năng quy mô lớn hoặc điện hạ thế, khách hàng thường bắt gặp các ký hiệu như AV hay AXV. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu này không chỉ giúp bạn chọn đúng loại cáp mà còn đảm bảo tính an toàn và tiết kiệm chi phí đầu tư.

AV là gì?

AV là ký hiệu viết tắt dùng để chỉ loại dây hoặc cáp điện lực có ruột dẫn bằng Nhôm (A) và lớp cách điện bằng nhựa PVC (V).

Tại thị trường Việt Nam, các thương hiệu lớn như Cadivi hay Cadisun thường sản xuất dòng này dưới dạng dây đơn hoặc cáp điện lực hạ thế.

Cấu tạo của cáp AV

Cáp AV có cấu tạo khá đơn giản, bao gồm hai phần chính:

  1. Ruột dẫn: Được làm từ các sợi nhôm kỹ thuật có độ tinh khiết cao, được xoắn đồng tâm để đảm bảo độ mềm dẻo và khả năng truyền dẫn điện.

  2. Lớp cách điện: Sử dụng vật liệu nhựa PVC (Polyvinyl chloride). Đây là loại vật liệu có khả năng cách điện tốt, chịu được tác động của môi trường thông thường.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Cấp điện áp (Uo/U): Thường là 450/750V hoặc 0.6/1kV.

  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 70 độ C.

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1 / IEC 60502-1.

AV là gì? AXV là gì? Phân biệt và ứng dụng chi tiết từ chuyên gia
AV là gì? AXV là gì? Phân biệt và ứng dụng chi tiết từ chuyên gia

AXV là gì?

AXV là ký hiệu của loại cáp điện lực hạ thếruột dẫn bằng Nhôm (A), lớp cách điện bằng XLPE (X) và lớp vỏ bọc bảo vệ bên ngoài bằng PVC (V).

So với AV, cáp AXV có thêm một lớp vỏ bảo vệ và sử dụng vật liệu cách điện tiên tiến hơn, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu tải.

Cấu tạo của cáp AXV

Cáp AXV có cấu tạo 3 lớp tiêu chuẩn:

  1. Ruột dẫn: Nhôm (Aluminum) – tương tự như cáp AV, là thành phần dẫn điện chính.

  2. Lớp cách điện XLPE: Đây là lớp nhựa Polyethylene liên kết ngang. XLPE có ưu điểm vượt trội so với PVC ở khả năng chịu nhiệt cao và độ bền cơ học tốt hơn.

  3. Lớp vỏ bọc PVC: Lớp vỏ ngoài cùng giúp bảo vệ lõi cáp bên trong khỏi các tác nhân vật lý, hóa học và độ ẩm từ môi trường bên ngoài.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Cấp điện áp (Uo/U): 0.6/1kV.

  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 90 độ C (cao hơn hẳn so với PVC).

  • Nhiệt độ cực đại khi ngắn mạch: 250 độ C (trong thời gian không quá 5 giây).

So sánh sự khác biệt giữa AV và AXV

Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, Capdienchinhhang.vn đã tổng hợp bảng so sánh nhanh dưới đây:

Đặc điểmCáp nhôm AVCáp nhôm AXV
Vật liệu cách điệnPVCXLPE
Lớp vỏ bọcKhông có (chỉ có lớp cách điện)Có lớp vỏ bọc PVC bên ngoài
Nhiệt độ làm việcTối đa 70 độ CTối đa 90 độ C
Độ bền cơ họcThấp hơnCao hơn, chịu va đập tốt hơn
Môi trường sử dụngTrong nhà, trong ống lồngCó thể lắp đặt ngoài trời, đi dưới máng cáp

Ứng dụng thực tế của cáp AV và AXV

Do ruột dẫn làm bằng nhôm, cả AV và AXV đều có trọng lượng nhẹ và giá thành rẻ hơn đáng kể so với cáp đồng (CXV hay CV).

  • Ứng dụng của cáp AV: Thường được dùng làm dây dẫn điện trong các hệ thống chiếu sáng công cộng, truyền tải điện ở những nơi yêu cầu trọng lượng cáp nhẹ và không chịu quá nhiều áp lực về nhiệt độ hoặc va chạm vật lý mạnh.

  • Ứng dụng của cáp AXV: Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện hạ thế của các khu công nghiệp, nhà máy, các tòa nhà cao tầng. Nhờ lớp cách điện XLPE chịu nhiệt 90 độ C, AXV cho phép dòng điện chạy qua lớn hơn cáp AV cùng tiết diện.

Các thương hiệu cáp AV, AXV uy tín tại Việt Nam

Hiện nay, bạn có thể dễ dàng tìm mua cáp nhôm AV và AXV từ các nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam. Mỗi hãng có những thế mạnh riêng:

  • Cadivi: Thương hiệu quốc gia, sản phẩm có độ phủ lớn, thông số kỹ thuật chuẩn xác theo tiêu chuẩn IEC.

  • Cadisun: Nổi tiếng với dây chuyền hiện đại, cáp AXV của Cadisun được đánh giá cao về độ bền lớp vỏ và khả năng chịu tải.

  • Trần Phú: Luôn chú trọng vào độ tinh khiết của nguyên liệu nhôm đầu vào.

  • LS Vina: Chuyên cung cấp các dòng cáp cho dự án lớn với tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.

Lưu ý khi chọn mua cáp điện nhôm

Khi mua cáp AV hay AXV, quý khách cần lưu ý:

  1. Kiểm tra ký hiệu trên vỏ cáp: Phải rõ ràng, không bị nhòe, bao gồm tên thương hiệu, tiết diện (ví dụ: AXV 1×50 mm2), cấp điện áp.

  2. Tính toán tiết diện: Do nhôm dẫn điện kém hơn đồng, bạn cần tính toán tiết diện lớn hơn để đảm bảo khả năng chịu tải.

  3. Lựa chọn đơn vị phân phối: Đảm bảo mua tại các đại lý cấp 1 để nhận được mức chiết khấu tốt nhất và đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.

Hy vọng bài viết này đã giải đáp thỏa đáng câu hỏi AV là gì, AXV là gì của bạn. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về kỹ thuật hoặc báo giá, đừng ngần ngại để lại câu hỏi cho chúng tôi!

Zalo
Chat tư vấn Zalo
Gọi ngay 0989.686.925
0989.686.925
Zalo
Chat Zalo