Bảng thông số kỹ thuật chi tiết cáp trung thế 3 lõi DSTA(ADSTA)/CTS-W 3x?
Dưới đây là bảng thông số cho các tiết diện phổ biến của dòng cáp trung thế 6/10(12) kV.
Lưu ý: Các giá trị dưới đây là thông số tham khảo từ catalogue Cadisun, thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo lô sản xuất.
| Tiết diện danh định (mm²) | Đường kính ruột dẫn (xấp xỉ) (mm) | Chiều dày cách điện XLPE (mm) | Chiều dày vỏ bọc PVC (mm) | Đường kính tổng (xấp xỉ) (mm) | Khối lượng gần đúng (kg/km) |
| 3×25 | 5.9 | 3.4 | 2.5 | 48.2 | 3,150 |
| 3×35 | 7.0 | 3.4 | 2.5 | 50.8 | 3,620 |
| 3×50 | 8.2 | 3.4 | 2.6 | 53.8 | 4,250 |
| 3×70 | 9.9 | 3.4 | 2.7 | 57.8 | 5,280 |
| 3×95 | 11.6 | 3.4 | 2.8 | 61.8 | 6,450 |
| 3×120 | 13.0 | 3.4 | 2.9 | 65.5 | 7,620 |
| 3×150 | 14.4 | 3.4 | 3.0 | 69.0 | 8,850 |
| 3×185 | 16.2 | 3.4 | 3.2 | 74.5 | 10,800 |
| 3×240 | 18.5 | 3.4 | 3.4 | 81.0 | 13,450 |
Tại sao nên chọn cáp trung thế Cadisun tại Capdienchinhhang.vn?
Sản phẩm chính hãng 100%: Đầy đủ chứng chỉ CO, CQ từ nhà máy Cadisun.
Khả năng chống thấm tuyệt vời: Ký hiệu CTS-W khẳng định khả năng bảo vệ lõi đồng trước sự xâm nhập của hơi nước, kéo dài tuổi thọ công trình.
Bảo vệ cơ học chắc chắn: Lớp giáp băng thép giúp cáp không bị biến dạng khi chịu áp lực đất hoặc va chạm trong quá trình thi công.
Giá cả cạnh tranh: Chiết khấu cao cho các dự án và đại lý.
Khuyến nghị: Giá dây cáp điện trung thế thường biến động theo giá đồng thế giới. Để nhận bảng giá cáp Cadisun mới nhất 2026 và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách vui lòng liên hệ Hotline của chúng tôi.
