Giải mã các thông số kỹ thuật trên vỏ cáp nhôm vặn xoắn (2x, 3x, 4x, 4 pha) chi tiết nhất
Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế (còn được gọi là cáp ABC – Aerial Bundled Cable) là thành phần không thể thiếu trong các mạng lưới truyền tải và phân phối điện nổi dân dụng cũng như công nghiệp. Tuy nhiên, đối với nhiều người dùng và thậm chí là thợ thi công mới vào nghề, dải ký tự dài ngoằng được in trên vỏ cáp như “AL/XLPE 4×50 mm2” hay “3×70 + 1×50 mm2” vẫn là một bài toán hóc búa.
Việc không hiểu rõ các thông số kỹ thuật trên vỏ cáp nhôm vặn xoắn có thể dẫn đến việc mua sai chủng loại, gây sụt áp, quá tải hoặc lãng phí chi phí vật tư. Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã chi tiết từng ký hiệu, đặc biệt là các cấu trúc lõi 2x, 3x, 4x và 4 pha.
Nội dung chính
- 1. Thành phần cơ bản của chuỗi ký hiệu trên vỏ cáp vặn xoắn
- 2. Giải mã nhóm vật liệu cấu tạo (AL/XLPE)
- 3. Phân tích chi tiết số lượng lõi và tiết diện (2x, 3x, 4x, 4 pha)
- Cáp nhôm vặn xoắn 2x (Cáp 2 lõi)
- Cáp nhôm vặn xoắn 3x (Cáp 3 lõi)
- Cáp nhôm vặn xoắn 4x (Cáp 4 lõi bằng nhau)
- Cáp nhôm vặn xoắn 3 pha + 1 trung tính (Ví dụ: 3×70 + 1×50 mm2)
- 4. Cấp điện áp và Tiêu chuẩn sản xuất
- 5. Tổng kết: Kinh nghiệm chọn mua cáp nhôm vặn xoắn chuẩn xác
1. Thành phần cơ bản của chuỗi ký hiệu trên vỏ cáp vặn xoắn
Dù bạn mua cáp nhôm vặn xoắn của Cadisun, Cadivi, LS Vina hay Goldcup, chuỗi ký hiệu in trên thân cáp thường tuân theo một tiêu chuẩn chung (TCVN hoặc IEC). Một chuỗi ký hiệu tiêu chuẩn sẽ bao gồm các nhóm thông tin theo thứ tự:
[Tên thương hiệu] – [Cấu trúc vật liệu] – [Số lõi x Tiết diện] – [Cấp điện áp] – [Tiêu chuẩn áp dụng] – [Năm sản xuất] – [Số mét]
Ví dụ thực tế in trên cáp: CADISUN – AL/XLPE 4×50 mm2 – 0.6/1kV – TCVN 6447:1998 – 2024 – 00150m

2. Giải mã nhóm vật liệu cấu tạo (AL/XLPE)
Trong cáp nhôm vặn xoắn, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp ký hiệu AL/XLPE. Đây là thông số chỉ định vật liệu làm nên sợi cáp:
AL (Aluminum): Ký hiệu của lõi dẫn điện bằng Nhôm. Khác với cáp đồng (CU), cáp nhôm có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng cho cột điện và giá thành rẻ hơn rất nhiều, cực kỳ lý tưởng cho mạng điện treo nổi.
XLPE (Cross-linked Polyethylene): Là lớp cách điện bọc ngoài lõi nhôm. Đối với cáp vặn xoắn (ABC) đi ngoài trời, lớp cách điện XLPE được pha thêm phụ gia Carbon đen (Carbon black) để tăng khả năng kháng tia UV, chống lão hóa dưới ánh nắng mặt trời. XLPE cho phép cáp hoạt động an toàn ở nhiệt độ 90 độ C.
3. Phân tích chi tiết số lượng lõi và tiết diện (2x, 3x, 4x, 4 pha)
Đây là phần quan trọng nhất quyết định mục đích sử dụng của cáp nhôm vặn xoắn trong hệ thống điện lưới.
Cáp nhôm vặn xoắn 2x (Cáp 2 lõi)
Ký hiệu thường gặp: AL/XLPE 2×16 mm2, 2×25 mm2…
Ý nghĩa: Cáp gồm 2 lõi nhôm có cùng tiết diện xoắn lại với nhau (1 lõi pha L và 1 lõi trung tính N).
Ứng dụng: Được sử dụng chủ yếu làm cáp dẫn điện từ cột điện hạ thế ngoài đường vào công tơ của các hộ gia đình (mạng điện 1 pha 2 dây).
Cáp nhôm vặn xoắn 3x (Cáp 3 lõi)
Ký hiệu thường gặp: AL/XLPE 3×35 mm2, 3×50 mm2…
Ý nghĩa: Cáp gồm 3 lõi nhôm có cùng tiết diện xoắn lại với nhau.
Ứng dụng: Thường dùng cho các hệ thống tải điện 3 pha không cần dây trung tính (mạng điện 3 pha 3 dây, chủ yếu dùng cấp nguồn cho động cơ 3 pha đối xứng trong nhà máy).
Cáp nhôm vặn xoắn 4x (Cáp 4 lõi bằng nhau)
Ký hiệu thường gặp: AL/XLPE 4×50 mm2, 4×70 mm2…
Ý nghĩa: Cáp gồm 4 lõi dẫn có tiết diện hoàn toàn bằng nhau (3 lõi pha L1, L2, L3 và 1 lõi trung tính N). Trong ngôn ngữ của giới thợ điện, đây thường được gọi nôm na là “cáp 4 pha”, dù bản chất kỹ thuật chính xác là hệ thống 3 pha 4 dây.
Ứng dụng: Phổ biến nhất trong lưới điện phân phối hạ thế, cấp điện từ trạm biến áp đến các cột điện dọc đường.
Cáp nhôm vặn xoắn 3 pha + 1 trung tính (Ví dụ: 3×70 + 1×50 mm2)
Ký hiệu thường gặp: AL/XLPE 3×95 + 1×70 mm2; 3×120 + 1×95 mm2…
Ý nghĩa: Đây cũng là cáp dùng cho hệ thống 3 pha 4 dây, nhưng có sự phân biệt về tiết diện. Trong đó có 3 lõi pha lớn (ví dụ 95 mm2) và 1 lõi trung tính nhỏ hơn (ví dụ 70 mm2).
Ứng dụng: Dành cho các mạng lưới mà dòng điện mất cân bằng qua dây trung tính đã được tính toán kỹ lưỡng là nhỏ hơn dòng pha, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vật tư nhôm hơn so với loại 4 lõi bằng nhau (4x).
Lưu ý thêm: Một số loại cáp còn có thêm ký hiệu như 3×70 + 1×50 + 1×16 mm2. Trong đó lõi 16 mm2 nhỏ nhất chính là dây dùng để cấp nguồn cho hệ thống đèn chiếu sáng công cộng.
4. Cấp điện áp và Tiêu chuẩn sản xuất
0.6/1kV: Cho biết đây là cáp hạ thế. Cáp có thể chịu được điện áp làm việc định mức giữa pha với đất là 0.6kV (600V) và giữa pha với pha là 1kV (1000V).
TCVN 6447:1998 / AS 3560.1: Ký hiệu chứng nhận cáp được sản xuất và đo lường theo Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam (TCVN) hoặc tiêu chuẩn Úc (AS) về cáp vặn xoắn cách điện XLPE.
5. Tổng kết: Kinh nghiệm chọn mua cáp nhôm vặn xoắn chuẩn xác
Việc đọc hiểu các thông số kỹ thuật in trên vỏ cáp nhôm vặn xoắn là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng công trình. Dưới đây là 3 lưu ý cốt lõi khi chọn mua:
Chỉ mua cáp in thông số rõ ràng: Các hãng uy tín sẽ in phun điện tử sắc nét thông số, năm sản xuất và đánh dấu số mét tăng dần cách nhau đúng 1m dọc theo chiều dài cáp, giúp dễ dàng đo lường và cắt cáp.
Kiểm tra độ nén của lõi nhôm: Cáp nhôm vặn xoắn tiêu chuẩn phải có ruột dẫn nhôm bện tròn xoắn ép chặt. Nếu các sợi nhôm lỏng lẻo, đó có thể là hàng kém chất lượng, sẽ gây phát nhiệt khi vận hành.
Hồ sơ chứng nhận: Luôn yêu cầu cung cấp chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) trùng khớp với dải thông số in trên cáp.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc bóc tách khối lượng vật tư, tính toán độ sụt áp để chọn tiết diện (2×16 hay 4×50), hoặc cần tìm nguồn cung cấp cáp nhôm vặn xoắn chính hãng từ Cadisun, Trần Phú, LS Vina với mức chiết khấu tốt nhất, hãy liên hệ ngay với Capdienchinhhang.vn. Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.
